Số lượt truy cập: 1275954
17
12
2015
Chương trình đào tạo ngành Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng

 

Học kì 1

STT

MSMH

Tên môn học

Số tín chỉ

Ghi chú

Tổng

LT

TH

 

LA1003

Anh văn 1

2(2,0,4)

2

0

 

MI1003

Giáo dục quốc phòng (LT)

0

0

0

CC

MI1003

Giáo dục quốc phòng (TH)

0

0

0

CC

PE1003

Giáo dục thể chất 1

0

0

0

CC

MT1007

Đại số

3(3,0,6)

3

0

 

MT1003

Giải tích 1

4(4,0,8)

4

0

 

PH1003

Vật lý 1

4(4,0,8)

4

0

 

CI1107

Nhập môn về Kỹ thuật

3(2,2,5)

2

1

 

PH1007

Thí nghiệm Vật Lý

1(0,2,1)

0

1

 

10 

EN1003

Môi trường và con người

3(3,0,6)

3

0

 

Tổng số tín chỉ

20

 

 

 

Học kì 2

STT

MSMH

Tên môn học

Số tín chỉ

Ghi chú

Tổng

LT

TH

 

LA1005

Anh văn 2

2(2,0,4)

2

0

 

PE1005

Giáo dục thể chất 2

0

0

0

CC

MT1005

Giải tích 2

4(4,0,8)

4

0

 

PH1005

Vật lý 2

4(4,0,8)

4

0

 

CH1003

Hóa đại cương

3(2,2,5)

2

1

 

CI1033

Vẽ kỹ thuật xây dựng

3(1,4,4)

2

1

 

AS1003

Cơ Lý thuyết

3(3,0,6)

3

0

 

Tổng số tín chỉ

19

 

 

 

 

Học kì 3

STT

MSMH

Tên môn học

Số tín chỉ

Ghi chú

Tổng

LT

TH

 

LA1007

Anh văn 3

2(2,0,4)

2

0

 

PE1007

Giáo dục thể chất 3

0

0

0

CC

MT2001

Xác suất thống kê

3(3,0,6)

3

0

3(3,0,6)

SP1003

Nguyên lý CN Mác Lênin

5(5,0,10)

5

0

 

CH2011

Hóa vô cơ

3(2,2,5)

2

1

 

CI2007

Sức bền vật liệu

4(2,0,5)

4

0

 

CI1007

Trắc địa đại cương

3(2,2,5)

2

1

 

Tổng số tín chỉ

20

 

 

 

Học kì 4

STT

MSMH

Tên môn học

Số tín chỉ

Ghi chú

Tổng

LT

TH

 

LA1009

Anh văn 4

2(2,0,4)

2

0

 

MT1009

Phương pháp tính

3(3,0,6)

3

0

 

CI2029

Cơ học kết cấu

2(2,0,5)

2

0

 

CI2037

Vật liệu xây dựng

3(2,2,5)

2

1

 

CI2041

Quy hoạch và quản lý hạ tầng kỹ thuật

3(3,0,6)

3

0

 

CI2039

Kết Cấu bê tông 1

3(2,2,5)

2

1

 

CI2065

Thực tập kỹ thuật

1

 

1

Hè năm 2, thực tập ngoài trường

Tổng số tín chỉ

17

 

 

 

8.1. Chuyên ngành Cấp thoát nước

 

Học kì 5

STT

MSMH

Tên môn học

Số tín chỉ

Ghi chú

Tổng

LT

TH

 

SP1005

Đường lối CM Đảng CSVN

3(3,0,6)

3

0

 

CI3001

Cơ học đất

4(3,2,8)

3

1

 

CI2003

Cơ lưu chất

3(2,2,5)

2

1

 

CI3013

Thủy văn đô thị

3(3,0,6)

3

0

 

CI3017

Môn tự chọn 1 (chuyên ngành chung)

3(2,2,6)

2

1

 

CI3023

Thiết kế cơ sở kỹ thuật hạ tầng

3(3,0,6)

3

0

 

Tổng số tín chỉ

19

 

 

 

Học kì 6

STT

MSMH

Tên môn học

Số tín chỉ

Ghi chú

Tổng

LT

TH

 

SP1005

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2(2,0,4)

2

0

 

CI3037

Nền móng

3(2,2,5)

2

1

 

 

Môn tư chọn 1(phần tự chọn bắt buộc )

3(3,0,6)

3

0

 

CI3045

Kỹ thuật xử lý nước

3(3,0,6)

3

0

 

 

Môn tự chọn 2 (chuyên ngành chung)

3(2,2,6)

2

1

 

CI4001

PP số ứng dụng, Tin học ứng dụng

4(3,2,8)

3

1

 

Tổng số tín chỉ

18

 

 

 

 

Học kì hè

STT

MSMH

Tên môn học

Số tín chỉ

Ghi chú

Tổng

LT

TH

 

  1.  

CI3383

Thực tập tốt nghiệp

3(0,9,0)

0

3

 

Tổng số tín chỉ

3

 

 

 

Học kì 7

STT

MSMH

Tên môn học

Số tín chỉ

Ghi chú

Tổng

LT

TH

 

  1.  

CI4003

Công trình giao thông

3(3,0,6)

3

0

 

  1.  

CI4023

Thi công công trình cơ sở hạ tầng

3(3,0,6)

3

0

 

  1.  

CI4027

Công trình cấp thoát nước

3(3,0,6)

3

0

 

  1.  

 

Môn tư chọn 2 (phần tự chọn bắt buộc)

2(2,0,4)

2

0

 

  1.  

 

Môn tư chọn 3 (phần tự chọn bắt buộc)

2(2,0,4)

2

0

 

  1.  

 

Môn tư chọn (phần tự chọn tự do)

2(2,0,4)

2

0

 

Tổng số tín chỉ

15

 

 

 

Học kì 8

STT

MSMH

Tên môn học

Số tín chỉ

Ghi chú

Tổng

LT

TH

 

CI4383

Luận văn tốt nghiệp

9 (0,0,27)

0

9

 

Tổng số tín chỉ

 

 

 

 

Phân phối số tín chỉ từng học kỳ

HK1

HK2

HK3

HK4

HK5

HK6

HK7

HK8

TS

20

19

20

17

19

21

15

9

140

 

 

 

Ban giảng huấn
Huỳnh Tấn Dũng - ThS. (AIT), GV
Hồ Tuấn Đức - TS (Ngành Vật lý, Pháp)
Võ Thị Tuyết Giang - TS (Cộng hòa Pháp)
Trưởng PTN - Phan Quang Hưng - ThS. (ĐHBK TP.HCM), GV
Trà Thanh Phương (đã nghỉ hưu) - ThS. (ĐHBK TP.HCM), TS. (INPG, Pháp), GVC
Đặng Quốc Dũng (đã nghỉ hưu) - ThS. (ĐHBK TP.HCM-ĐH Liege), GV
Trương Chí Hiền (đã nghỉ hưu) - TS. (Đại học xây dựng Moscow), GVC
Lê Đình Hồng (đã nghỉ hưu) - ThS. (AIT), TS. (Viện KT Kyushu), GVC
Trần Chín (đã nghỉ hưu) - KS. (ĐHBK TP.HCM), GV
Nguyễn Thu Hà - ThS. (ĐHBK Tp. HCM)
Lưu Xuân Lộc - TS. (Ritsumeikan University, Nhật Bản), ThS. (Ritsumeikan University, Nhật Bản), GV
Trần Hoàng Linh - KS (Liên Bang Nga)
Nguyễn Thống (Trưởng Bộ môn) - TS (INPG, Pháp), ThS (INPG, Pháp), MBA (Paris X,Pháp), PGS
Châu Nguyễn Xuân Quang - TS. (Nagaoka, Nhật Bản), ThS. (AIT), GV
Huỳnh Thanh Sơn - TS (INPG), ThS (INPG, Pháp), PGS.
Nguyễn Quang Trường - ThS. (ĐHBK TP.HCM)
TTAD logo.jpglogo_techdcons-01.pngLOGO VIDRACON 2016-01-01b.pngcong ty C and T.jpg16_ tyvietdang-logo.jpg15_ ach-logo.png14_ Goworl Travel.png13_Travico.gif12_ Tiến An.jpg11_ FUJITA.jpeg10_ Nam Hung.png9_ Straco.jpeg8_ MTT.gif7_ Huu Du.JPG6_ LO GO - CONG TRINH.jpg5_ SCQC3- VUÔNG.jpg4_ SCQC2 - vuông.jpg3_ Transimex.png2_ cao su dong Nai.jpg1_ Accord.pngnha viet ben tre.jpgcong ty TVT.jpgcong ty secoin.pngcong ty Master builder.pngcong ty Kizuna.pngcong CPE.png7_ Logo Antaco_New_FA-02(1).jpg5_ cofico(1).png24_ CBM.png23_ Aliance.jpg21_ nha xinh.jpg18_ Truong Thang.jpg17_ Thanh nien.png15_ LOGO HOCONS CHUAN.jpg14_ Idco.jpeg13_ NCC.jpg11_ Logo U&I.jpg10_ LOGO MAXDrill.JPG9_ logo HNP.jpeg8_ Logo DP Arch.JPG7_ Logo Antaco_New_FA-02.jpg6_ LACONS - Logo dai 2.jpg5_ cofico.png4_ Nha Dat.pngreactec.jpgcong ty Tekcom.jpgcong ty Eblock.jpg181519logo.jpg14_ Hung Loc Phat.JPG11_ Tradeco.jpg9_ Gia Thuy Logo.jpg7_ nagecco.jpg6_ logo BMB.png5_ logo ICIC.jpg4_ BACHY-SOLETANCHE-VIETNAM---LOGO---icon-above-COLOUR.jpgc0ng ty 610.png7_ Logo_PhucKhangCorporation_NhaPhatTrienCongTrinhXanh_G-01.pngViglacera.pngLe Phan.jpgHoa Binh.jpgdai dung.jpg12_ logo_cc1.jpg9_ an phong.jpg8_ LOGO ATAD 2016.png5_ Logo With Border_SAIGON RDC_(Large).jpg4_ ACSC.png3b_ Ton dong A.png3_ Logo BlueScope.jpg2_ Thaun viet.jpgimage001.jpglogo ricons.pnglogo vuong hai.pnglogo FDC.jpglo go unicons.pnglogo coteccons.pngJSP logo.pngJFE.png1.jpg
Sơ đồ websiteRSSDiễn đànLiên hệ