Số lượt truy cập: 1322687
4
4
2016
Thành tích Sinh viên

1. DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN HUY CHƯƠNG TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC TỪ 2010-2016

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC TẶNG HUY CHƯƠNG VÀNG

STT

MSSV

Họ

Tên

Lớp

ĐTBTL

Xếp loại

Năm 2010

1

80501353

Nguyễn Trung

Kiên

XD05KSTN

8.71

Giỏi

2

80502962

Huỳnh Trung

Tín

XD05CD2

8.58

Giỏi

Năm 2011

1

80602847

Lê Thanh

Tuyến

XD06KSTN

8.47

Giỏi

2

80600577

Nguyễn Thu

XD06BTL1

8.21

Giỏi

Năm 2012

1

80702748

Huỳnh Kim

Tuấn

XD07KSTN

8.45

Giỏi

2

80703048

Trịnh Đình

XD07TD1

8.06

Giỏi

Năm 2013

1

80801472

Trần Thanh

Nhật

XD08XD7

8.62

Giỏi

2

80801977

Thành

XD08KSTN

8.62

Giỏi

Năm 2014

1

80900941

Trần Quốc

Hoàng

XD09KSTN

8.96

Giỏi

2

80901094

Đỗ Hồng

Hưng

XD09DD1

8.15

Giỏi

Năm 2015

1

81003401

Đỗ Văn

Tín

XD10KSTN

8.8

Giỏi

2

81000424

Nguyễn Quang

Diệu

XD10VL2

8.73

Giỏi

Năm 2016

1

81103421

Nguyễn Tấn

Thịnh

XD11KSTN

8.72

Giỏi

2

81102236

Trần Phúc

Nghĩa

XD11VL

8.45

Giỏi

 

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC TẶNG HUY CHƯƠNG BẠC

STT

MSSV

Họ

Tên

Lớp

ĐTBTL

Xếp loại

Năm 2010

1

80500499

Nguyễn Khắc

Dũng

XD05KSTN

8.69

Giỏi

2

80500347

Nguyễn Tân

Cường

XD05KSTN

8.56

Giỏi

3

80504277

Phan Thi Anh

Thư

XD05BTD3

8.29

Giỏi

4

80503146

Trương Phước

Trí

XD05DD2

8.22

Giỏi

Năm 2011

1

80600186

Lê Hải

Châu

XD06KSTN

8.48

Giỏi

2

80600692

Nguyễn Song Kỳ

Hiếu

XD06KSTN

8.48

Giỏi

3

80601057

Trần Duy

Khanh

XD06CD1

8.19

Giỏi

4

80601207

Nguyễn Hoàng

Lâm

XD06KSTN

8.66

Giỏi

Năm 2012

1

80700661

Nguyễn Hoàng Vũ

Giang

XD07KSTN

8.28

Giỏi

2

80702160

Nguyễn

Tấn

XD07KSTN

8.16

Giỏi

3

80702834

Trần Ngọc

XD07DD2

8.21

Giỏi

4

80703035

Nguyễn Phạm Quang

XD07KSTN

8.21

Giỏi

Năm 2013

1

80801490

Nguyễn Hoàng Tương

Như

XD08KSTN

8.60

Giỏi

2

80802628

Nguyễn Bá Quang

Vinh

XD08KSTN

8.59

Giỏi

3

80800481

Hoàng Xuâng

Đức

XD08KSTN

8.58

Giỏi

4

80802558

Lê Văn

XD08KSTN

5.58

Giỏi

5

80801063

Phùng Vũ

Lâm

VP08CDT

7.73

Giỏi

Năm 2014

1

80902450

Trần Việt

Thái

XD09KSTN

8.73

Giỏi

2

80900925

Nguyễn Thái

Hoàng

XD09KSTN

8.71

Giỏi

3

80901208

Phan Thượng

Khải

XD09KSTN

8.64

Giỏi

4

80900809

Mã Chí

Hiếu

XD09CB

8.36

Giỏi

Năm 2015

1

81003896

Phạm Thanh

Tùng

XD10KSTN

8.75

Giỏi

2

81002423

Nguyễn Hữu

Phú

XD10KSTN

8.69

Giỏi

3

81003597

Trần Nguyên Minh

Trí

XD10KSTN

8.66

Giỏi

4

81003743

Hoàng Ngọc

Tuấn

XD10DD4

8.62

Giỏi

5

81003471

Võ Minh

Toàn

VP10XDC

8.21

Giỏi

Năm 2016

1

81102246

Trần Thị

Ngoan

XD11KSTN

8.71

Giỏi

2

81101010

Lê Văn

Hảo

XD11KSTN

8.45

Giỏi

3

81104272

Mai Xuân

Vĩnh

XD11KSTN

8.45

Giỏi

4

81100861

Ngô Lê Trung

Đức

XD11DD01

8.44

Giỏi

 

2. DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN GIẢI THƯỞNG OLYMPIC CƠ HỌC TOÀN QUỐC TỪ 2010-2015

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠT GIẢI OLYMPIC TOÀN QUỐC 2010

STT

HỌ TÊN

MSSV

GIẢI

GHI CHÚ

1

Đồng đội

 

III

Sức bền vật liệu

2

Trương An Nhiên

80701716

II

3

Huỳnh Kim Tuấn

80702748

III

4

Nguyễn Vũ Hoàng Giang

80700611

Khuyến khích

5

Nguyễn Ngọc Tuấn

80702770

Khuyến khích

6

Nguyễn Bửu Thư

G0602436

Khuyến khích

Thủy lực

7

Trần Văn Phú

80601796

III

Cơ học đất

8

Nguyễn Hoàng Lâm

80601207

Khuyến khích

Cơ học kết cấu

 

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠT GIẢI OLYMPIC TOÀN QUỐC 2011

STT

HỌ TÊN

MSSV

GIẢI

GHI CHÚ

1

Lâm Vũ Ngô Hưng

80800868

Khuyến khích

Sức bền vật liệu

2

Nguyễn Hoàng Tương Như

80801490

Khuyến khích

3

Vũ Hoàng Trân

80702590

Khuyến khích

4

Trần Quang Huy

80800814

Khuyến khích

5

Phan Thanh Vũ

80802679

Khuyến khích

6

Lê Hoàng Sang

40702014

Khuyến khích

Thủy lực

7

Đồng đội

 

III

Cơ học đất

8

Đoàn Quốc Thịnh

80802099

II

9

Nguyễn Phạm Quang Vũ

80703035

III

10

Nguyễn Phước Nguyên

80801408

Khuyến khích

11

Nguyễn Thụy Chi Cường

80700302

Khuyến khích

 

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠT GIẢI OLYMPIC TOÀN QUỐC 2012

STT

HỌ TÊN

MSSV

GIẢI

GHI CHÚ

1

Đồng đội

 

III

Sức bền vật liệu

2

Châu Văn Thành

80902455

II

3

Đặng Xuân Vinh

80802621

III

4

Nguyễn Thái Hoàng

80900925

III

5

Phạm Duy Sang

80902234

III

6

Phan Thượng Khải

80901208

Khuyến khích

7

Trương Hữu Tâm Thảo

80902509

Khuyến khích

8

Trần Quốc Hoàng

80900941

Khuyến khích

9

Nguyễn Hoàng Tương Như

80801490

Khuyến khích

10

Trần Thanh Tùng

80802552

Khuyến khích

Cơ học kết cấu

11

Nguyễn Phi Gia

80900662

Khuyến khích

12

Võ Quang Hải

80900750

Khuyến khích

13

Đoàn Xuân Tùng

80903186

I

Cơ học đất

14

Nguyễn Quang Phúc

80902015

II

15

Trần Việt Thái

80902450

III

16

Lê Phước Đức

80900633

Khuyến khích

17

Trần Ngọc Sang

80902238

Khuyến khích

18

Trần Văn Phú

80901986

Khuyến khích

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠT GIẢI OLYMPIC TOÀN QUỐC 2013

STT

HỌ TÊN

MSSV

GIẢI

GHI CHÚ

1

Đồng đội

 

III

Sức bền vật liệu

2

Đỗ Văn Tín

81003401

II

3

Thân Nguyên Hải

80900741

II

4

Nguyễn Văn Phong

81002400

III

5

Trần Mạnh Vũ

81004105

III

6

Nguyễn Tấn Luân

81001846

III

7

Trần Thanh Dương

81000573

III

8

Trần Quốc Tuấn

81003804

Khuyến khích

9

Phan Minh Hiền

81001015

Khuyến khích

10

Đồng đội

 

I

Cơ học kết cấu

11

Nguyễn Thái Hoàng

80900925

II

12

Trương Hữu Tâm Thảo

80902509

II

13

Nguyễn Phi Gia

80900662

III

14

Trần Quốc Hoàng

80900941

III

15

Huỳnh Thiện Tài

81002801

Khuyến khích

16

Võ Quang Hải

80900750

Khuyến khích

17

Võ Duy

81000504

Khuyến khích

18

Đồng đội

 

III

Cơ học đất

19

Nguyễn Hữu Phú

81002423

I

20

Trần Văn Phú

80901986

III

21

Nguyễn Văn Bảo

80900144

Khuyến khích

22

Nguyễn Thiện Huynh

81001297

Khuyến khích

23

Nguyễn Minh Ngân

81002083

Khuyến khích

24

Lê Lương Vàng

81003931

III

Thủy lực

25

Võ Thanh Thiện

81103385

Khuyến khích

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠT GIẢI OLYMPIC TOÀN QUỐC 2014

STT

HỌ TÊN

MSSV

GIẢI

GHI CHÚ

1

Đồng đội

 

III

Sức bền vật liệu

2

Nguyễn Trung Nguyên

81102306

II

3

Trần Quang Huy

81101390

II

4

Từ Hải

81101006

II

5

Võ Thanh Thiện

81103385

III

6

Mai Xuân Vĩnh

81104272

III

7

Nguyễn Quang Toàn

81003460

Khuyến khích

8

Cao Đình Khương

81001599

Khuyến khích

9

Phạm Phù Sa

81102870

Khuyến khích

10

Đồng đội

 

I

Cơ học kết cấu

11

Võ Duy

81000504

I

12

Dương Hữu Nghị

81102242

II

13

Đỗ Văn Tín

81003401

II

14

Lê Văn Hảo

81101010

III

15

Lê Quang Huy

81001220

III

16

Nguyễn Quang Khả

81001499

Khuyến khích

17

Nguyễn Tấn Hùng

81001330

Khuyến khích

Cơ học đất

18

Mai Hoàng Duy

81100567

Khuyến khích

19

Nguyễn Minh Ngân

81002083

Khuyến khích

20

Nguyễn Thanh Bình

81000227

Khuyến khích

21

Lê Ngọc Thuật

31203710

III

Thủy lực

22

Nguyễn Đoàn Hữu Ngân

31202323

Khuyến khích

23

Phạm Minh Khánh

31201650

Khuyến khích

 

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠT GIẢI OLYMPIC TOÀN QUỐC 2015

STT

HỌ TÊN

MSSV

GIẢI

GHI CHÚ

1

Đồng đội

 

III

Sức bền vật liệu

2

Mai Xuân Vĩnh

81104272

II

3

Phạm Phù Sa

81102870

II

4

Mao Tuấn Lộc

81101945

II

5

Mai Hoàng Duy

81100567

III

6

Dương Hữu Nghị

81102242

III

7

Phạm Hoàng Giang

81200883

III

8

Nguyễn Quốc Trường

81103929

III

9

Nguyễn Tấn Thịnh

81103421

III

10

Nguyễn Hữu Thắng

81103304

Khuyến khích

11

Lê Bá Thông

31203656

Khuyến khích

12

Đồng đội

 

III

Cơ học kết cấu

13

Lê Văn Hảo

81101010

II

14

Bùi Cao Hân

81201020

II

15

Trần Phi Long

81201987

III

16

Nguyễn Văn Đức

81200845

III

17

Phạm Anh Vũ

81204634

III

18

Đồng đội

 

III

Cơ học đất

19

Lê Hoàng Thông

81203657

II

20

Tô Văn Luận

81202064

Khuyến khích

21

Trần Quang Huy

81101390

Khuyến khích

22

Trần Thị Ngoan

81102246

Khuyến khích

23

Hoàng Ngọc Quý

81102831

Khuyến khích

24

Trần Quang Hậu

81201052

Khuyến khích

25

Võ Đoàn Chí Thiện

81203598

Khuyến khích

 

 

 

 

TTAD logo.jpglogo_techdcons-01.pngLOGO VIDRACON 2016-01-01b.pngcong ty C and T.jpg16_ tyvietdang-logo.jpg15_ ach-logo.png14_ Goworl Travel.png13_Travico.gif12_ Tiến An.jpg11_ FUJITA.jpeg10_ Nam Hung.png9_ Straco.jpeg8_ MTT.gif7_ Huu Du.JPG6_ LO GO - CONG TRINH.jpg5_ SCQC3- VUÔNG.jpg4_ SCQC2 - vuông.jpg3_ Transimex.png2_ cao su dong Nai.jpg1_ Accord.pngnha viet ben tre.jpgcong ty TVT.jpgcong ty secoin.pngcong ty Master builder.pngcong ty Kizuna.pngcong CPE.png7_ Logo Antaco_New_FA-02(1).jpg5_ cofico(1).png24_ CBM.png23_ Aliance.jpg21_ nha xinh.jpg18_ Truong Thang.jpg17_ Thanh nien.png15_ LOGO HOCONS CHUAN.jpg14_ Idco.jpeg13_ NCC.jpg11_ Logo U&I.jpg10_ LOGO MAXDrill.JPG9_ logo HNP.jpeg8_ Logo DP Arch.JPG7_ Logo Antaco_New_FA-02.jpg6_ LACONS - Logo dai 2.jpg5_ cofico.png4_ Nha Dat.pngreactec.jpgcong ty Tekcom.jpgcong ty Eblock.jpg181519logo.jpg14_ Hung Loc Phat.JPG11_ Tradeco.jpg9_ Gia Thuy Logo.jpg7_ nagecco.jpg6_ logo BMB.png5_ logo ICIC.jpg4_ BACHY-SOLETANCHE-VIETNAM---LOGO---icon-above-COLOUR.jpgc0ng ty 610.png7_ Logo_PhucKhangCorporation_NhaPhatTrienCongTrinhXanh_G-01.pngViglacera.pngLe Phan.jpgHoa Binh.jpgdai dung.jpg12_ logo_cc1.jpg9_ an phong.jpg8_ LOGO ATAD 2016.png5_ Logo With Border_SAIGON RDC_(Large).jpg4_ ACSC.png3b_ Ton dong A.png3_ Logo BlueScope.jpg2_ Thaun viet.jpgimage001.jpglogo ricons.pnglogo vuong hai.pnglogo FDC.jpglo go unicons.pnglogo coteccons.pngJSP logo.pngJFE.png1.jpg
Sơ đồ websiteRSSDiễn đànLiên hệ