Số lượt truy cập: 1276069
6
7
2018
Kết quả phân ngành nhóm ngành Kỹ thuật xây dựng K2017

THÔNG BÁO KẾT QUẢ PHÂN NGÀNH - NHÓM NGÀNH XÂY DỰNG K2017

Lưu ý:

- Kết quả phân ngành theo đúng Quy Định Phân Ngành của Khoa KT Xây dựng đã công bố.

- Điểm dùng cho phân ngành theo Quy Định Phân Ngành do Phòng Đào Tạo cung cấp.

- Số lượng sinh viên được phân ngành có bao gồm những sinh viên chưa phân ngành vì các lý do khác nhau của các khóa trước. Do đó chỉ tiêu của từng ngành có điều chỉnh nhỏ. Tuy nhiên kết quả phân ngành vẫn dựa trên ưu tiên là nguyện vọng của sinh viên.

- Do số lượng sinh viên có nguyện vọng quá ít, năm nay lớp KSTN ngành KTXDCT Giao Thông (kết quả tạm) không tổ chức, chỉ tiêu của lớp này sẽ phân bổ cho ngành KTXDCT Giao thông đại trà.

- Chỉ tiêu của lớp KSTN ngành Kỹ thuật Xây dựng (XDDD và CN) có tăng lên so với thông báo chỉ tiêu phân ngành trước đây và dựa trên số nguyện vọng đăng ký vào lớp này.

- Sinh viên có thắc mắc cần liên lạc ngay với cô Oanh - văn phòng Khoa KTXD hoặc thông qua GVCN (năm đầu) của mình.

 

TRƯỜNG ĐH BÁCH KHOA TP.HCM      
KHOA KỸ THUẬT XÂY DỰNG      
DANH SÁCH PHÂN NGÀNH SINH VIÊN KHÓA 2017 (CHÍNH THỨC)
Bắt đầu áp dụng từ HK1 (2018-2019)
Lớp: Kỹ sư tài năng Kỹ thuật công trình Xây dựng  (XD17TNCTXD) - (chuyên ngành: XDDD và CN)
           
GVCN: PGS.TS  Lương Văn Hải   Bộ môn: Sức Bền Kết Cấu  
           
STT MSSV Họ & Tên LỚP GHI CHÚ
1 1710011 Trương Nhật        Anh     XD17TNCTXD  
2 1710518 Tô Thị Phương      Anh     XD17TNCTXD  
3 1710604 Nguyễn Văn         Bảo     XD17TNCTXD  
4 1710927 Nguyễn Trọng       Đại     XD17TNCTXD  
5 1710980 Phan Danh          Đạt     XD17TNCTXD  
6 1711095 Trương Nguyễn      Đức     XD17TNCTXD  
7 1710894 Hồ Sỹ              Dương   XD17TNCTXD  
8 1711294 Nguyễn Nhất Duy    Hiếu    XD17TNCTXD  
9 1710091 Nguyễn Huy         Hiệu    XD17TNCTXD  
10 1711411 Phạm Văn           Hoàng   XD17TNCTXD  
11 1711455 Hà Lê Phước        Hội     XD17TNCTXD  
12 1711517 Nguyễn Kha Hoàng   Huy     XD17TNCTXD  
13 1711800 Võ Minh            Khoa    XD17TNCTXD  
14 1711845 Nguyễn Tấn         Kiên    XD17TNCTXD  
15 1711875 Trần Quốc          Kim     XD17TNCTXD  
16 1711890 Mạch Đình          Lãm     XD17TNCTXD  
17 1712076 Nguyễn Trung       Luân    XD17TNCTXD  
18 1712165 Ngô Nhật           Minh    XD17TNCTXD  
19 1712192 Phạm Quang         Minh    XD17TNCTXD  
20 1712416 Nguyễn Lâm         Nhã     XD17TNCTXD  
21 1712596 Nguyễn Tôn         Phi     XD17TNCTXD  
22 1710232 Đồng Văn           Phong   XD17TNCTXD  
23 1712601 Dương Hồng         Phong   XD17TNCTXD  
24 1712628 Phạm Tài           Phong   XD17TNCTXD  
25 1712721 Hoàng Ngọc Thảo    Phương  XD17TNCTXD  
26 1712873 Nguyễn Ngọc        Quyết   XD17TNCTXD  
27 1713022 Nguyễn Tấn         Tài     XD17TNCTXD  
28 1713072 Nguyễn Minh        Tân     XD17TNCTXD  
29 1713415 Nguyễn Trọng       Thuỷ    XD17TNCTXD  
30 1713545 Trương Nguyễn Minh Toàn    XD17TNCTXD  
31 1713635 Hứa Hoàng          Trí     XD17TNCTXD  
32 1710354 Lê Thái            Trung   XD17TNCTXD  
33 1710369 Võ Hoàng           Tuấn    XD17TNCTXD  
34 1713784 Lê Anh             Tuấn    XD17TNCTXD  
35 1710376 Lê Bá              Tùng    XD17TNCTXD  
36 1713887 Nguyễn Vũ Phượng   Tường   XD17TNCTXD  
37 1713821 Lâm Kim            Tuyền   XD17TNCTXD  
38 1713997 Vương Minh         Vĩ      XD17TNCTXD  
39 1710387 Trần Quốc          Việt    XD17TNCTXD  
40 1713948 Nguyễn Quốc        Việt    XD17TNCTXD  
41 1713954 Phạm Trương Hoàng  Việt    XD17TNCTXD  
42 1713973 Lương Công         Vinh    XD17TNCTXD  
43 1714084 Nguyễn Như         ý       XD17TNCTXD  
           
          Ngày 05  tháng   7   năm 2018
          PHÓ TRƯỞNG KHOA
           
           
           
          TS. LÊ HOÀI LONG

 

DANH SÁCH PHÂN NGÀNH SINH VIÊN KHÓA 2017 (CHÍNH THỨC)
Bắt đầu áp dụng từ HK1 (2018-2019)
Lớp: Kỹ thuật Công trình Xây dựng (XD17CTXD01) (Chuyên ngành: XDDD và CN)
           
GVCN: TS. Trần Đức Học   Bộ môn: Thi Công & QL Xây dựng  
           
STT MSSV Họ & Tên LỚP GHI CHÚ
1 1710438 Phan Quốc          An      XD17CTXD01  
2 1710555 Phạm Vũ Đức        Ân      XD17CTXD01  
3 1710556 Trần Thiên         Ân      XD17CTXD01  
4 1710504 Nguyễn Tuấn        Anh     XD17CTXD01  
5 1710542 Võ Văn             ánh     XD17CTXD01  
6 1710576 Diệp Gia           Bảo     XD17CTXD01  
7 1710594 Nguyễn Hoàng       Bảo     XD17CTXD01  
8 1710592 Nguyễn Duy         Bảo     XD17CTXD01  
9 1710578 Đỗ Chí             Bảo     XD17CTXD01  
10 1710610 Trần Gia           Bảo     XD17CTXD01  
11 1710017 Tô Gia             Bảo     XD17CTXD01  
12 1710624 Phạm Văn           Biên    XD17CTXD01  
13 1710028 Nguyễn Hoàng Minh  Châu    XD17CTXD01  
14 1710661 Nguyễn Huỳnh Duy   Châu    XD17CTXD01  
15 1710678 Võ Trường          Chinh   XD17CTXD01  
16 1710693 Lê Đình            Chủy    XD17CTXD01  
17 1710722 Nguyễn Mạnh        Cường   XD17CTXD01  
18 1710745 Nguyễn Thế         Dân     XD17CTXD01  
19 1711005 Hồ Phạm Hải        Đăng    XD17CTXD01  
20 1711010 Nguyễn Hải         Đăng    XD17CTXD01  
21 1711008 Nguyễn Hải         Đăng    XD17CTXD01  
22 1714094 Giao Nguyễn Công   Danh    XD17CTXD01  
23 1710937 Đặng Quốc          Đạt     XD17CTXD01  
24 1710998 Võ Đề              Đạt     XD17CTXD01  
25 1711002 Vũ Tiến            Đạt     XD17CTXD01  
26 1710983 Phan Tấn           Đạt     XD17CTXD01  
27 1711024 Võ Đăng            Điền    XD17CTXD01  
28 1711087 Phạm Minh          Đức     XD17CTXD01  
29 1710070 Đỗ Minh            Đức     XD17CTXD01  
30 1710863 Ngô Quang          Dũng    XD17CTXD01  
31 1710848 Bùi Văn            Dũng    XD17CTXD01  
32 1711046 Trần Thanh         Được    XD17CTXD01  
33 1710908 Phạm Hải           Dương   XD17CTXD01  
34 1710796 Nguyễn Khánh       Duy     XD17CTXD01  
35 1710826 Trần Vũ Phúc       Duy     XD17CTXD01  
36 1710789 Ngô Hữu            Duy     XD17CTXD01  
37 1710821 Trần Quàng         Duy     XD17CTXD01  
38 1711194 Trương Thị Thanh   Hải     XD17CTXD01  
39 1711176 Huỳnh Thanh        Hải     XD17CTXD01  
40 1714124 Chea               Kimheang XD17CTXD01  
41 1711236 Nguyễn Lê          Hân     XD17CTXD01  
42 1711153 Dương Văn          Hào     XD17CTXD01  
43 1711160 Huỳnh Nhật         Hào     XD17CTXD01  
44 1711249 Mai Minh           Hậu     XD17CTXD01  
45 1711260 Trần Công          Hậu     XD17CTXD01  
46 1711254 Nguyễn Trung       Hậu     XD17CTXD01  
47 1711257 Nguyễn Văn         Hậu     XD17CTXD01  
48 1711328 Nguyễn Ngọc        Hiền    XD17CTXD01  
49 1711308 Phạm Minh          Hiếu    XD17CTXD01  
50 1711446 Lê Long            Hồ      XD17CTXD01  
51 1711463 Lưu Thanh          Huân    XD17CTXD01  
52 1711464 Nguyễn Hữu Thược   Huân    XD17CTXD01  
53 1711596 Lê Phi             Hùng    XD17CTXD01  
54 1711593 Đinh Xuân Thái     Hùng    XD17CTXD01  
55 1711511 Nguyễn Hoàng       Huy     XD17CTXD01  
56 1711500 Ngô Thanh          Huy     XD17CTXD01  
57 1711486 Lê Đức             Huy     XD17CTXD01  
58 1711512 Nguyễn Hoàng       Huy     XD17CTXD01  
59 1711562 Trần Quốc          Huy     XD17CTXD01  
60 1711535 Nguyễn Quốc        Huy     XD17CTXD01  
61 1711570 Võ Quốc            Huy     XD17CTXD01  
62 1711494 Lê Vũ Hoàng        Huy     XD17CTXD01  
63 1711579 Nguyễn Lệ          Huyền   XD17CTXD01  
64 1711727 Đỗ Quang           Khải    XD17CTXD01  
65 1711696 Nguyễn Trường      Khang   XD17CTXD01  
66 1710132 Lê Trương Quốc     Khánh   XD17CTXD01  
67 1711753 Phạm Văn           Khiêm   XD17CTXD01  
68 1711750 Nguyễn Trọng       Khiêm   XD17CTXD01  
69 1711798 Võ Đăng            Khoa    XD17CTXD01  
70 1711759 Đinh Nguyễn Đăng   Khoa    XD17CTXD01  
71 1711786 Nguyễn Tấn         Khoa    XD17CTXD01  
72 1711783 Nguyễn Nhựt        Khoa    XD17CTXD01  
73 1711808 Lê Kiến            Khôi    XD17CTXD01  
74 1711848 Vũ Trung           Kiên    XD17CTXD01  
75 1711869 Trương Cao Tuấn    Kiệt    XD17CTXD01  
76 1711874 Nguyễn Phạm Hoàng  Kim     XD17CTXD01  
           
          Ngày 05  tháng   7   năm 2018
          PHÓ TRƯỞNG KHOA
           
           
           
          TS. LÊ HOÀI LONG

 

DANH SÁCH PHÂN NGÀNH SINH VIÊN KHÓA 2015 (CHÍNH THỨC)  
Bắt đầu áp dụng từ HK1 (2018-2019)
Lớp: Kỹ thuật Công trình Xây dựng (XD17CTXD02) (Chuyên ngành: XDDD và CN)
           
GVCN: TS. Đỗ Tiến Sỹ   Bộ môn: Thi công & QL Xây dựng  
           
STT MSSV Họ & Tên LỚP GHI CHÚ
1 1711900 Nguyễn Tùng        Lâm     XD17CTXD02  
2 1711896 Nguyễn Huỳnh Khánh Lâm     XD17CTXD02  
3 1711916 Lê Công            Lập     XD17CTXD02  
4 1711914 Đặng Trung         Lập     XD17CTXD02  
5 1711965 Nguyễn Quỳnh Tố    Linh    XD17CTXD02  
6 1711980 Trần Đan           Linh    XD17CTXD02  
7 1711959 Nguyễn Hà Khánh    Linh    XD17CTXD02  
8 1711993 Trần Hùng          Lĩnh    XD17CTXD02  
9 1711994 Đinh Thị Thuỳ      Loan    XD17CTXD02  
10 1712064 Nguyễn Thành       Lợi     XD17CTXD02  
11 1712063 Nguyễn Hà Hữu      Lợi     XD17CTXD02  
12 1712011 Lê Huỳnh           Long    XD17CTXD02  
13 1712070 Lê Hoàng           Luân    XD17CTXD02  
14 1712086 Huỳnh Công         Luyện   XD17CTXD02  
15 1712135 Trần Minh          Mẫn     XD17CTXD02  
16 1712131 Võ Minh            Mẩn     XD17CTXD02  
17 1712118 Nguyễn Văn         Mão     XD17CTXD02  
18 1712174 Nguyễn Hoàng       Minh    XD17CTXD02  
19 1712166 Nguyễn Anh         Minh    XD17CTXD02  
20 1712149 Đào Trọng          Minh    XD17CTXD02  
21 1712190 Phạm Lê            Minh    XD17CTXD02  
22 1712198 Trần Hoàng         Minh    XD17CTXD02  
23 1712195 Thiệu Công         Minh    XD17CTXD02  
24 1712183 Nguyễn Tấn         Minh    XD17CTXD02  
25 1712238 Lê Xuân            Nam     XD17CTXD02  
26 1712266 Ngô Đức            Năm     XD17CTXD02  
27 1712328 Nguyễn Trọng       Nghĩa   XD17CTXD02  
28 1712309 Bùi Kiến           Nghiệp  XD17CTXD02  
29 1712311 Nguyễn Tiến        Nghiệp  XD17CTXD02  
30 1712369 Đặng Trung         Nguyên  XD17CTXD02  
31 1712379 Lý Trung           Nguyên  XD17CTXD02  
32 1712398 Trần Linh          Nguyên  XD17CTXD02  
33 1712403 Võ Kim             Nguyên  XD17CTXD02  
34 1712389 Nguyễn Trần        Nguyên  XD17CTXD02  
35 1712376 Lê Khôi            Nguyên  XD17CTXD02  
36 1712421 Cao Hoàng          Nhân    XD17CTXD02  
37 1712434 Nguyễn Thành       Nhân    XD17CTXD02  
38 1710213 Bùi Trí            Nhân    XD17CTXD02  
39 1712441 Phan Trọng         Nhân    XD17CTXD02  
40 1712460 Phạm Tấn           Nhất    XD17CTXD02  
41 1710410 Trần Quang         Nhật    XD17CTXD02  
42 1712469 Lê Tuấn Minh       Nhật    XD17CTXD02  
43 1712507 Sẩm Phúi           Nhì     XD17CTXD02  
44 1712549 Tăng Trường        Ninh    XD17CTXD02  
45 1712557 Phan               Phái    XD17CTXD02  
46 1712571 Nguyễn Tấn         Phát    XD17CTXD02  
47 1712567 Nguyễn Đình        Phát    XD17CTXD02  
48 1712590 Nguyễn Anh         Phi     XD17CTXD02  
49 1712605 Hoàng Lâu          Phong   XD17CTXD02  
50 1710235 Phan Vương         Phú     XD17CTXD02  
51 1712650 Phạm Thanh         Phú     XD17CTXD02  
52 1712639 Lê Hoàng           Phú     XD17CTXD02  
53 1712672 Mạc Huê            Phúc    XD17CTXD02  
54 1712661 Hồ Hoàng           Phúc    XD17CTXD02  
55 1712699 Trần Hoàng         Phúc    XD17CTXD02  
56 1712670 Lê Minh            Phúc    XD17CTXD02  
57 1712669 Lê Hồng            Phúc    XD17CTXD02  
58 1712753 Trần Đình          Phước   XD17CTXD02  
59 1712751 Nguyễn Lê Hữu      Phước   XD17CTXD02  
60 1712723 Nguyễn Kiến        Phương  XD17CTXD02  
61 1712826 Nguyễn Võ Duy      Quân    XD17CTXD02  
62 1712833 Trần Trung         Quân    XD17CTXD02  
63 1712811 Đỗ Trung           Quân    XD17CTXD02  
64 1712764 Đỗ Xuân            Quang   XD17CTXD02  
65 1712784 Nguyễn Nhật        Quang   XD17CTXD02  
66 1712856 Phan Thiện         Quốc    XD17CTXD02  
67 1712891 Phạm Văn           Quý     XD17CTXD02  
68 1712872 Đặng Minh          Quyết   XD17CTXD02  
69 1712883 Phan Trần Quyn     Quyn    XD17CTXD02  
70 1712921 Trương Kim         Quỳnh   XD17CTXD02  
71 1712924 Phan Hồng          Sa      XD17CTXD02  
72 1712944 Sử Quang           Sang    XD17CTXD02  
73 1712941 Nguyễn Văn         Sang    XD17CTXD02  
74 1712934 Nguyễn Đăng        Sang    XD17CTXD02  
75 1712927 Đào Tiến           Sang    XD17CTXD02  
           
          Ngày 05  tháng   7   năm 2018
          PHÓ TRƯỞNG KHOA
           
           
           
          TS. LÊ HOÀI LONG

 

DANH SÁCH PHÂN NGÀNH SINH VIÊN KHÓA 2017(CHÍNH THỨC)  
Bắt đầu áp dụng từ HK1 (2018-2019)
Lớp: Kỹ thuật Công trình Xây dựng (XD17CTXD03)
           
GVCN: TS. Nguyễn Thái Bình   Bộ môn: Sức Bền Kết Cấu  
           
STT MSSV Họ & Tên LỚP GHI CHÚ
1 1710855 Đoàn Mạnh          Dũng    XD17CTXD03  
2 1712967 Mẫn Đức            Sơn     XD17CTXD03  
3 1710275 Nguyễn Văn         Sỹ      XD17CTXD03  
4 1713017 Nguyễn Như         Tài     XD17CTXD03  
5 1710277 Nguyễn Ngọc        Tâm     XD17CTXD03  
6 1713037 Lê Minh            Tâm     XD17CTXD03  
7 1713048 Nguyễn Trần Hoài   Tâm     XD17CTXD03  
8 1713081 Phạm Trương Nhật   Tân     XD17CTXD03  
9 1713091 Nguyễn Minh        Tấn     XD17CTXD03  
10 1713088 Nguyễn Phương      Tây     XD17CTXD03  
11 1713132 Phạm Hồng          Thái    XD17CTXD03  
12 1713131 Nguyễn Xuân        Thái    XD17CTXD03  
13 1713242 Nguyễn Hữu         Thắng   XD17CTXD03  
14 1713240 Nguyễn Hữu         Thắng   XD17CTXD03  
15 1713166 Nguyễn Thanh       Thảng   XD17CTXD03  
16 1713102 Lê Hứa Nhật        Thanh   XD17CTXD03  
17 1713144 Huỳnh Sơn          Thành   XD17CTXD03  
18 1713258 Đinh Thế           Thật    XD17CTXD03  
19 1713267 Trương Quang       Thi     XD17CTXD03  
20 1713297 Mai Thế            Thiện   XD17CTXD03  
21 1713307 Nguyễn Vương Hiếu  Thiện   XD17CTXD03  
22 1713368 Nguyễn Hoàng       Thơ     XD17CTXD03  
23 1713361 Trần Quốc          Thống   XD17CTXD03  
24 1713380 Võ Duy             Thuần   XD17CTXD03  
25 1713381 Văn Viết           Thuẩn   XD17CTXD03  
26 1713382 Bùi Ngọc           Thuận   XD17CTXD03  
27 1713383 Đàng Quang         Thuận   XD17CTXD03  
28 1713388 Nguyễn Trung       Thuận   XD17CTXD03  
29 1713455 Trần Kim           Thức    XD17CTXD03  
30 1713449 Đoàn Công          Thức    XD17CTXD03  
31 1713439 Lê Thị Thuỷ        Thương  XD17CTXD03  
32 1710333 Nguyễn Trung       Tính    XD17CTXD03  
33 1713523 Đào Chí            Tình    XD17CTXD03  
34 1713527 Bùi Văn            Toàn    XD17CTXD03  
35 1713549 Huỳnh Phan         Tôn     XD17CTXD03  
36 1713550 Huỳnh Phước        Tông    XD17CTXD03  
37 1710340 Nguyễn Thị Nhật    Trang   XD17CTXD03  
38 1713632 Hoàng Quốc         Trí     XD17CTXD03  
39 1713636 Khuất Minh         Trí     XD17CTXD03  
40 1713640 Lê Minh            Trí     XD17CTXD03  
41 1713656 Tôn Thất           Trí     XD17CTXD03  
42 1713651 Nguyễn Văn         Trí     XD17CTXD03  
43 1713613 Nguyễn Quốc        Triệu   XD17CTXD03  
44 1713668 Phạm Công          Trình   XD17CTXD03  
45 1713687 Võ Văn             Trọng   XD17CTXD03  
46 1713708 Nguyễn Minh        Trung   XD17CTXD03  
47 1713692 Hồ Ngọc            Trung   XD17CTXD03  
48 1713726 Vũ Thành           Trung   XD17CTXD03  
49 1713720 Trần Sắc           Trung   XD17CTXD03  
50 1713752 Nguyễn Quang       Trường  XD17CTXD03  
51 1713846 Phan Hoàng         Tú      XD17CTXD03  
52 1713813 Võ Duy             Tuấn    XD17CTXD03  
53 1713792 Nguyễn Hữu         Tuấn    XD17CTXD03  
54 1713803 Phạm Minh          Tuấn    XD17CTXD03  
55 1713787 Lê Quốc            Tuấn    XD17CTXD03  
56 1713773 Đào Văn            Tuấn    XD17CTXD03  
57 1713855 Bùi Thanh          Tùng    XD17CTXD03  
58 1714115 Đoàn Phương        Tùng    XD17CTXD03  
59 1713888 Phan Duy           Tường   XD17CTXD03  
60 1713817 Trần Minh          Tuyên   XD17CTXD03  
61 1713827 Trần Ngọc Lâm      Tuyền   XD17CTXD03  
62 1713894 Hồ Thị Thu         Uyên    XD17CTXD03  
63 1713911 Bùi Viễn           Văn     XD17CTXD03  
64 1713919 Trần Phạm Hồng     Văn     XD17CTXD03  
65 1713915 Lý Hiếu            Văn     XD17CTXD03  
66 1713994 Nguyễn Gia         Vĩ      XD17CTXD03  
67 1713943 Bùi Quốc           Việt    XD17CTXD03  
68 1713957 Trần Quốc          Việt    XD17CTXD03  
69 1713974 Mai Quang          Vinh    XD17CTXD03  
70 1714026 Võ Ngọc            Vũ      XD17CTXD03  
71 1714012 Lê Dương Duy       Vũ      XD17CTXD03  
72 1714022 Trần Anh           Vũ      XD17CTXD03  
73 1714061 Cao Trần           Vỹ      XD17CTXD03  
74 1714088 Văn Thành          ý       XD17CTXD03  
75 1714080 Trần Nguyễn Kim    Yến     XD17CTXD04  
           
          Ngày 05  tháng   7   năm 2018
          PHÓ TRƯỞNG KHOA
           
           
           
          TS. LÊ HOÀI LONG

 

DANH SÁCH PHÂN NGÀNH SINH VIÊN KHÓA 2017(CHÍNH THỨC)
Bắt đầu áp dụng từ HK1 (2018-2019)
Lớp: Xây dựng Công trình Giao thông (XD17CTGT01) (Chuyên ngành: Cầu đường)
           
GVCN: ThS. Hồ Thị Lan Hương   Bộ môn: Cầu đường  
           
STT MSSV Họ & Tên LỚP GHI CHÚ
1 1710423 Đinh Trường        An      XD17CTGT01  
2 1710514 Phạm Văn           Anh     XD17CTGT01  
3 1710599 Nguyễn Minh        Bảo     XD17CTGT01  
4 1710603 Nguyễn Trí         Bảo     XD17CTGT01  
5 1710609 Trần Dinh          Bảo     XD17CTGT01  
6 1710612 Trần Hoài          Bảo     XD17CTGT01  
7 1710018 Trần Quốc          Bảo     XD17CTGT01  
8 1710627 Dương Công         Bình    XD17CTGT01  
9 1710642 Võ Đức             Bình    XD17CTGT01  
10 1710649 Bùi Lê             Cảnh    XD17CTGT01  
11 1710664 Trần Bảo           Châu    XD17CTGT01  
12 1710724 Nguyễn Nguyên      Cường   XD17CTGT01  
13 1714122 Lê Hồng            Đăng    XD17CTGT01  
14 1710955 Nguyễn Hữu         Đạt     XD17CTGT01  
15 1710981 Phan Phát          Đạt     XD17CTGT01  
16 1711000 Võ Thành           Đạt     XD17CTGT01  
17 1711057 Hoàng Văn          Đức     XD17CTGT01  
18 1711074 Nguyễn Hữu         Đức     XD17CTGT01  
19 1710829 Bùi Phạm Đức       Duy     XD17CTGT01  
20 1710782 Lê Khắc Thường     Duy     XD17CTGT01  
21 1710806 Phan Thái          Duy     XD17CTGT01  
22 1711121 Phan Trường        Giang   XD17CTGT01  
23 1711195 Võ Đông            Hải     XD17CTGT01  
24 1711164 Nguyễn Nhựt        Hào     XD17CTGT01  
25 1711167 Trần Anh           Hào     XD17CTGT01  
26 1711279 Lê Quang           Hiếu    XD17CTGT01  
27 1711287 Ngô Minh           Hiếu    XD17CTGT01  
28 1711290 Nguyễn Đặng        Hiếu    XD17CTGT01  
29 1711291 Nguyễn Đức Trung   Hiếu    XD17CTGT01  
30 1711433 Huỳnh Ngọc Khánh   Hòa     XD17CTGT01  
31 1711383 Lê                 Hoàng   XD17CTGT01  
32 1711388 Mai Minh           Hoàng   XD17CTGT01  
33 1711458 Phạm Quốc          Hộp     XD17CTGT01  
34 1711597 Lương Trọng        Hùng    XD17CTGT01  
35 1711664 Vương Quang        Hữu     XD17CTGT01  
36 1710106 Lưu Quốc           Huy     XD17CTGT01  
37 1711530 Nguyễn Quang       Huy     XD17CTGT01  
38 1711544 Nguyễn Văn         Huy     XD17CTGT01  
39 1711565 Trương Quang       Huy     XD17CTGT01  
40 1711585 Lê Nguyễn Lâm      Huỳnh   XD17CTGT01  
41 1711588 Trần Văn           Huỳnh   XD17CTGT01  
42 1711746 Nguyễn Huỳnh Huy   Khắc    XD17CTGT01  
43 1711731 Lê Minh            Khải    XD17CTGT01  
44 1710122 Hà Xuân            Khang   XD17CTGT01  
45 1711691 Nguyễn Cao Quốc    Khang   XD17CTGT01  
46 1711715 Nguyễn Trần        Khánh   XD17CTGT01  
47 1711766 Huỳnh Trung        Khoa    XD17CTGT01  
48 1711772 Lê Nhật            Khoa    XD17CTGT01  
49 1711795 Thái Văn           Khoa    XD17CTGT01  
50 1711860 Nguyễn Anh         Kiệt    XD17CTGT01  
51 1711907 Võ Đức             Lâm     XD17CTGT01  
52 1711954 Mai Văn            Linh    XD17CTGT01  
53 1712043 Ngô Tấn            Lộc     XD17CTGT01  
54 1712050 Tchống Quang       Lộc     XD17CTGT01  
55 1712061 Lý Phước           Lợi     XD17CTGT01  
           
           
          Ngày 05  tháng   7   năm 2018
          PHÓ TRƯỞNG KHOA
           
           
           
          TS. LÊ HOÀI LONG

 

DANH SÁCH PHÂN NGÀNH SINH VIÊN KHÓA 2016 (CHÍNH THỨC)
Bắt đầu áp dụng từ HK1 (2018-2019)
Lớp: Xây dựng Công trình Giao thông (XD17CTGT02)
           
GVCN: PGS. TS TRẦN NGUYỄN HOÀNG HÙNG Bộ môn: Cầu đường
           
STT MSSV Họ & Tên LỚP GHI CHÚ
1 1712074 Nguyễn Tấn         Luân    XD17CTGT02  
2 1712089 Trương Phước       Lương   XD17CTGT02  
3 1712099 Phạm Hữu Gia       Lưu     XD17CTGT02  
4 1712209 Võ Trần Nhật       Minh    XD17CTGT02  
5 1712228 Đặng Hoài          Nam     XD17CTGT02  
6 1712253 Phạm Tấn           Nam     XD17CTGT02  
7 1712257 Trần Đình          Nam     XD17CTGT02  
8 1712315 Lâm Nhật Thành     Nghĩa   XD17CTGT02  
9 1712400 Trần Thế           Nguyên  XD17CTGT02  
10 1712435 Nguyễn Thành       Nhân    XD17CTGT02  
11 1712439 Nguyễn Trọng       Nhân    XD17CTGT02  
12 1712574 Nguyễn Tuấn        Phát    XD17CTGT02  
13 1712631 Trần Ngọc          Phong   XD17CTGT02  
14 1712635 Đặng Văn Quang     Phú     XD17CTGT02  
15 1712656 Dương Phú          Phúc    XD17CTGT02  
16 1710240 Nguyễn Hoàng       Phúc    XD17CTGT02  
17 1712682 Nguyễn Huỳnh       Phúc    XD17CTGT02  
18 1712814 Hoàng Ngọc         Quân    XD17CTGT02  
19 1712819 Ngô Minh           Quân    XD17CTGT02  
20 1712844 Nguyễn Văn         Quí     XD17CTGT02  
21 1712867 Nguyễn Thảo        Quyên   XD17CTGT02  
22 1712962 Đoàn Văn           Sơn     XD17CTGT02  
23 1712974 Nguyễn Phương Nam  Sơn     XD17CTGT02  
24 1712997 Phạm Tiến          Sỹ      XD17CTGT02  
25 1713007 Lê Hữu             Tài     XD17CTGT02  
26 1713225 Lê Đức             Thắng   XD17CTGT02  
27 1713104 Nguyễn Hùng        Thanh   XD17CTGT02  
28 1713111 Phạm Nhật          Thanh   XD17CTGT02  
29 1710293 Lê Phạm Công       Thành   XD17CTGT02  
30 1713195 Trần Thiên         Thảo    XD17CTGT02  
31 1713284 Dương Quang        Thiện   XD17CTGT02  
32 1713312 Trần Minh          Thiện   XD17CTGT02  
33 1513292 Lương Ngọc  Thông   XD17CTGT02  
34 1713355 Trần Hữu           Thông   XD17CTGT02  
35 1713359 Dương Hiển Gia     Thống   XD17CTGT02  
36 1713432 Tạ Thị Minh        Thư     XD17CTGT02  
37 1713412 Võ Danh            Thùy    XD17CTGT02  
38 1713501 Ung Văn            Tiệp    XD17CTGT02  
39 1713520 Nguyễn Trung       Tính    XD17CTGT02  
40 1713526 Lê Công            Tịnh    XD17CTGT02  
41 1713646 Nguyễn Minh        Trí     XD17CTGT02  
42 1713675 Lê Ngô Hoàng       Trọng   XD17CTGT02  
43 1713678 Nguyễn Hửu         Trọng   XD17CTGT02  
44 1713765 Phan Thanh         Trực    XD17CTGT02  
45 1713701 Ngô Quốc           Trung   XD17CTGT02  
46 1713739 Đặng Văn           Trường  XD17CTGT02  
47 1713746 Lê Xuân            Trường  XD17CTGT02  
48 1713875 Lê Duy             Tư      XD17CTGT02  
49 1713776 Đỗ Anh             Tuấn    XD17CTGT02  
50 1713800 Phan Minh          Tuấn    XD17CTGT02  
51 1713864 Lương Thanh        Tùng    XD17CTGT02  
52 1714008 Đặng Văn Long      Vũ      XD17CTGT02  
53 1714031 Lê Đức             Vương   XD17CTGT02  
54 1714034 Mai Tú             Vương   XD17CTGT02  
55 1714038 Phạm Ngọc          Vương   XD17CTGT02  
           
          Ngày 05  tháng   7   năm 2018
          PHÓ TRƯỞNG KHOA
           
           
           
          TS. LÊ HOÀI LONG

 

DANH SÁCH PHÂN NGÀNH SINH VIÊN KHÓA 2017 (CHÍNH THỨC)
Bắt đầu áp dụng từ HK1 (2018-2019)
Lớp: Kỹ thuật Công trình biển (XD17CB) (Chuyên ngành: Cảng - Công trình biển)
GVCN: ThS. Lê Như Thạch   Bộ môn: Cảng Công trình biển  
           
STT MSSV Họ & Tên LỚP GHI CHÚ
1 1710494 Nguyễn Thị Minh    Anh     XD17CB  
2 1710488 Nguyễn Quang       Anh     XD17CB  
3 1710655 Trần Hồng          Cẩm     XD17CB  
4 1710671 Lộc Minh           Chiến   XD17CB  
5 1710677 Trần Xuân          Chiến   XD17CB  
6 1710714 Lê Minh            Cường   XD17CB  
7 1710924 Bùi Quang          Đại     XD17CB  
8 1710942 Huỳnh Thành        Đạt     XD17CB  
9 1710951 Ngô Chí            Đạt     XD17CB  
10 1710060 Nguyễn Thành       Đạt     XD17CB  
11 1710941 Huỳnh Quang        Đạt     XD17CB  
12 1711073 Nguyễn Hữu         Đức     XD17CB  
13 1711231 Ngô Gia            Hân     XD17CB  
14 1711286 Lưu Trung          Hiếu    XD17CB  
15 1711373 Hồ Diệp Khải       Hoàn    XD17CB  
16 1711628 Lê Cao             Hưng    XD17CB  
17 1711554 Trần Công          Huy     XD17CB  
18 1711770 Lê Minh            Khoa    XD17CB  
19 1711764 Hoàng Nguyên       Khoa    XD17CB  
20 1711833 Nguyễn Quang       Khương  XD17CB  
21 1711858 Lưu Nguyễn Anh     Kiệt    XD17CB  
22 1711902 Nguyễn Xuân        Lâm     XD17CB  
23 1711895 Lê Hoàng           Lâm     XD17CB  
24 1711930 Đồng Văn           Liên    XD17CB  
25 1711960 Nguyễn Hiển        Linh    XD17CB  
26 1712049 Phạm Võ            Lộc     XD17CB  
27 1712006 Hồ Đình Mạnh       Long    XD17CB  
28 1712225 Trần Thiện         Mỹ      XD17CB  
29 1712316 Lâm Phan           Nghĩa   XD17CB  
30 1712445 Phạm Thanh         Nhân    XD17CB  
31 1712458 Ngô Huỳnh Thập     Nhất    XD17CB  
32 1712466 Đoàn Quang         Nhật    XD17CB  
33 1712677 Nguyễn Hoàng       Phúc    XD17CB  
34 1712747 Ngô Gia            Phước   XD17CB  
35 1712824 Nguyễn Minh        Quân    XD17CB  
36 1712791 Nguyễn Vũ Minh     Quang   XD17CB  
37 1712781 Nguyễn Ngọc        Quang   XD17CB  
38 1712948 Nguyễn Quang       Sáng    XD17CB  
39 1713030 Danh Hoàng         Tâm     XD17CB  
40 1713090 Đoàn Trọng         Tấn     XD17CB  
41 1713120 Huỳnh Hồng         Thái    XD17CB  
42 1713213 Nguyễn Thị Ngọc    Thắm    XD17CB  
43 1713228 Lê Quang           Thắng   XD17CB  
44 1713097 Hoàng Châu         Thanh   XD17CB  
45 1713262 Đoàn Anh           Thi     XD17CB  
46 1713357 Võ Tấn             Thông   XD17CB  
47 1713453 Tạ Ngọc Trí        Thức    XD17CB  
48 1713840 Nguyễn Thanh       Tú      XD17CB  
49 1713930 Trương Thái Thanh  Vân     XD17CB  
50 1714025 Trương Lê Phú      Vũ      XD17CB  
           
          Ngày 05  tháng   7   năm 2018
          PHÓ TRƯỞNG KHOA
           
           
           
          TS. LÊ HOÀI LONG

 

DANH SÁCH PHÂN NGÀNH SINH VIÊN KHÓA 2017 (CHÍNH THỨC)
Bắt đầu áp dụng từ HK1 (2018-2019)
Lớp: Kỹ thuật Cơ Sở Hạ Tầng (XD17CSHT)
           
GVCN: ThS. Phan Quang Hưng   Bộ môn: Kỹ thuật & QLTài nguyên nước  
           
STT MSSV Họ & Tên LỚP GHI CHÚ
1 1710008 Nguyễn Hồng        Anh     XD17CSHT  
2 1711009 Nguyễn Hải         Đăng    XD17CSHT  
3 1710962 Nguyễn Quang       Đạt     XD17CSHT  
4 1711089 Trần Huỳnh         Đức     XD17CSHT  
5 1711070 Lê Văn             Đức     XD17CSHT  
6 1710888 Vũ Phạm Minh       Dũng    XD17CSHT  
7 1710801 Nguyễn Tuấn        Duy     XD17CSHT  
8 1711107 Lê Bảo Trường      Giang   XD17CSHT  
9 1711114 Nguyễn             Giang   XD17CSHT  
10 1711133 Tou Prong          Giăng   XD17CSHT  
11 1711182 Nguyễn Hồng        Hải     XD17CSHT  
12 1711180 Ngô Công           Hải     XD17CSHT  
13 1711248 Lư Công            Hậu     XD17CSHT  
14 1711250 Mã Phúc            Hậu     XD17CSHT  
15 1711439 Nguyễn Văn         Hòa     XD17CSHT  
16 1711405 Phan Lê            Hoàng   XD17CSHT  
17 1711643 Trần Quang         Hưng    XD17CSHT  
18 1711524 Nguyễn Ngọc        Huy     XD17CSHT  
19 1711475 Đặng Quang         Huy     XD17CSHT  
20 1711686 Lâm Hoài           Khang   XD17CSHT  
21 1710415 Ngô Ngọc           Lâu     XD17CSHT  
22 1711981 Trần Hữu Hoài      Linh    XD17CSHT  
23 1712052 Trần Bảo           Lộc     XD17CSHT  
24 1712018 Nguyễn Ngọc Thành  Long    XD17CSHT  
25 1712031 Võ Dương           Long    XD17CSHT  
26 1712090 Vũ Đức             Lương   XD17CSHT  
27 1712124 Trần Hậu           Mạnh    XD17CSHT  
28 1712373 Khưu Chí           Nguyên  XD17CSHT  
29 1712461 Trần Đình          Nhất    XD17CSHT  
30 1712544 Nguyễn Minh        Nhựt    XD17CSHT  
31 1712741 Bùi Hồng           Phước   XD17CSHT  
32 1712735 Trần Minh          Phương  XD17CSHT  
33 1710253 Nguyễn Thị Bích    Phượng  XD17CSHT  
34 1712794 Nguyễn Xuân        Quang   XD17CSHT  
35 1712763 Đỗ Nhật            Quang   XD17CSHT  
36 1712774 Nguyễn Bảo         Quang   XD17CSHT  
37 1712984 Vũ Minh            Sơn     XD17CSHT  
38 1713146 Hứa Kim            Thành   XD17CSHT  
39 1713290 Hoàng Đức          Thiện   XD17CSHT  
40 1713322 Lê Long            Thịnh   XD17CSHT  
41 1713323 Lý Trường          Thịnh   XD17CSHT  
42 1713341 Nguyễn Trường      Thọ     XD17CSHT  
43 1713485 Nguyễn Trần        Tiến    XD17CSHT  
44 1713503 Lê Hoàng           Tín     XD17CSHT  
45 1713592 Nguyễn Phan Uyên   Trân    XD17CSHT  
46 1713609 Nhan Đặng Hải      Triều   XD17CSHT  
47 1713698 Lê Thành           Trung   XD17CSHT  
48 1713852 Trần Thị Thanh     Tú      XD17CSHT  
49 1713798 Phan Anh           Tuấn    XD17CSHT  
50 1713987 Trần Hữu           Vinh    XD17CSHT  
51 1714003 Trần Trung         Vĩnh    XD17CSHT  
52 1714001 Phạm Trung         Vĩnh    XD17CSHT  
           
          Ngày 05  tháng   7   năm 2018
          PHÓ TRƯỞNG KHOA
           
           
           
          TS. LÊ HOÀI LONG

 

DANH SÁCH PHÂN NGÀNH SINH VIÊN KHÓA 2017 (CHÍNH THỨC)
Bắt đầu áp dụng từ HK1 (2018-2019)
Lớp: Kỹ thuật Công trình thủy (XD17CTT)
           
GVCN: TS. Hồ Tuấn Đức   Bộ môn: Kỹ thuật & QLTài nguyên nước  
           
STT MSSV Họ & Tên LỚP GHI CHÚ
1 1710559 Võ Hồng            Ân      XD17CTT  
2 1710502 Nguyễn Tuấn        Anh     XD17CTT  
3 1710616 Võ Hoài            Bảo     XD17CTT  
4 1710641 Trần Thái          Bình    XD17CTT  
5 1710739 Nguyễn Đức         Danh    XD17CTT  
6 1710740 Nguyễn Hoàng       Danh    XD17CTT  
7 1710060 Nguyễn Thành       Đạt     XD17CTT  
8 1710990 Trần Tiến          Đạt     XD17CTT  
9 1711076 Nguyễn Minh        Đức     XD17CTT  
10 1711062 Lê Huy             Đức     XD17CTT  
11 1710860 Lê Quang           Dũng    XD17CTT  
12 1710866 Nguyễn Tấn         Dũng    XD17CTT  
13 1710816 Trần Hồ Quang      Duy     XD17CTT  
14 1711438 Nguyễn Thái        Hòa     XD17CTT  
15 1711412 Phạm Việt          Hoàng   XD17CTT  
16 1711378 Dương Xuân         Hoàng   XD17CTT  
17 1711417 Trần Thanh         Hoàng   XD17CTT  
18 1711425 Văn Đình           Hoàng   XD17CTT  
19 1711590 Nguyễn Can Tịch    Húa     XD17CTT  
20 1711462 Lê Phạm            Huân    XD17CTT  
21 1711667 Trần Phước Nghi    Hy      XD17CTT  
22 1711681 Hồ Lê              Khang   XD17CTT  
23 1711782 Nguyễn Lê Anh      Khoa    XD17CTT  
24 1711856 Huỳnh Anh          Kiệt    XD17CTT  
25 1711863 Nguyễn Tuấn        Kiệt    XD17CTT  
26 1711939 Đặng Phương        Linh    XD17CTT  
27 1712014 Lý Thái            Long    XD17CTT  
28 1712157 Huỳnh Lê Trung     Minh    XD17CTT  
29 1712184 Nguyễn Thế         Minh    XD17CTT  
30 1712163 Lý Hoàng           Minh    XD17CTT  
31 1712457 Đỗ Minh            Nhất    XD17CTT  
32 1712688 Nguyễn Thiên       Phúc    XD17CTT  
33 1712714 Nguyễn Trung       Phụng   XD17CTT  
34 1712958 Phạm Tấn           Sĩ      XD17CTT  
35 1713208 Đỗ Xuân            Thăng   XD17CTT  
36 1713249 Phan Chính         Thắng   XD17CTT  
37 1713160 Phạm Minh          Thành   XD17CTT  
38 1713165 Vũ Xuân            Thành   XD17CTT  
39 1713314 Vũ Ngọc            Thiện   XD17CTT  
40 1713333 Trần Hoàng         Thịnh   XD17CTT  
41 1713371 Hồ Anh             Thuấn   XD17CTT  
42 1713494 Trần Quốc          Tiến    XD17CTT  
43 1713916 Nguyễn Đình        Văn     XD17CTT  
44 1713944 Đỗ Hoàng           Việt    XD17CTT  
45 1713977 Nguyễn Mậu         Vinh    XD17CTT  
           
          Ngày 05  tháng   7   năm 2018
          PHÓ TRƯỞNG KHOA
           
           
           
          TS. LÊ HOÀI LONG

 

TTAD logo.jpglogo_techdcons-01.pngLOGO VIDRACON 2016-01-01b.pngcong ty C and T.jpg16_ tyvietdang-logo.jpg15_ ach-logo.png14_ Goworl Travel.png13_Travico.gif12_ Tiến An.jpg11_ FUJITA.jpeg10_ Nam Hung.png9_ Straco.jpeg8_ MTT.gif7_ Huu Du.JPG6_ LO GO - CONG TRINH.jpg5_ SCQC3- VUÔNG.jpg4_ SCQC2 - vuông.jpg3_ Transimex.png2_ cao su dong Nai.jpg1_ Accord.pngnha viet ben tre.jpgcong ty TVT.jpgcong ty secoin.pngcong ty Master builder.pngcong ty Kizuna.pngcong CPE.png7_ Logo Antaco_New_FA-02(1).jpg5_ cofico(1).png24_ CBM.png23_ Aliance.jpg21_ nha xinh.jpg18_ Truong Thang.jpg17_ Thanh nien.png15_ LOGO HOCONS CHUAN.jpg14_ Idco.jpeg13_ NCC.jpg11_ Logo U&I.jpg10_ LOGO MAXDrill.JPG9_ logo HNP.jpeg8_ Logo DP Arch.JPG7_ Logo Antaco_New_FA-02.jpg6_ LACONS - Logo dai 2.jpg5_ cofico.png4_ Nha Dat.pngreactec.jpgcong ty Tekcom.jpgcong ty Eblock.jpg181519logo.jpg14_ Hung Loc Phat.JPG11_ Tradeco.jpg9_ Gia Thuy Logo.jpg7_ nagecco.jpg6_ logo BMB.png5_ logo ICIC.jpg4_ BACHY-SOLETANCHE-VIETNAM---LOGO---icon-above-COLOUR.jpgc0ng ty 610.png7_ Logo_PhucKhangCorporation_NhaPhatTrienCongTrinhXanh_G-01.pngViglacera.pngLe Phan.jpgHoa Binh.jpgdai dung.jpg12_ logo_cc1.jpg9_ an phong.jpg8_ LOGO ATAD 2016.png5_ Logo With Border_SAIGON RDC_(Large).jpg4_ ACSC.png3b_ Ton dong A.png3_ Logo BlueScope.jpg2_ Thaun viet.jpgimage001.jpglogo ricons.pnglogo vuong hai.pnglogo FDC.jpglo go unicons.pnglogo coteccons.pngJSP logo.pngJFE.png1.jpg
Sơ đồ websiteRSSDiễn đànLiên hệ